Danh mục coin
Coin chia theo lĩnh vực: Meme, AI, DeFi, Game, tài sản thực… Thay đổi giá của danh mục tính bình quân theo vốn hóa. Phân loại theo thẻ công khai của sàn Binance nên chỉ gồm coin niêm yết trên Binance.
| Danh mục | Số coin | Vốn hóa | 24h | 7 ngày |
|---|---|---|---|---|
| Thanh toán | 11 | $1.80T | -1.48% | +2.31% |
| Layer 1 & Layer 2 | 112 | $775.17B | -1.68% | +0.82% |
| Proof of Stake | 44 | $551.45B | -1.20% | +0.79% |
| DeFi | 115 | $143.64B | -3.10% | -0.76% |
| Hệ BNB Chain | 38 | $119.53B | -0.65% | -0.56% |
| Hạ tầng | 87 | $105.28B | -1.92% | +6.11% |
| Hệ Solana | 20 | $61.73B | -1.13% | +7.58% |
| Meme | 29 | $23.45B | -2.30% | +5.85% |
| Trí tuệ nhân tạo (AI) | 43 | $19.76B | -2.72% | +12.58% |
| Tài sản thực (RWA) | 22 | $18.23B | -1.96% | +5.63% |
| NFT | 24 | $2.15B | -0.44% | +16.93% |
| Lưu trữ dữ liệu | 8 | $1.86B | -5.26% | +5.80% |
| Game | 28 | $1.56B | -1.45% | +10.94% |
| Fan token | 13 | $197.67M | -3.58% | +3.06% |