Coinxview

Danh mục Proof of Stake có 43 coin, tổng vốn hóa $550.52B (20,5% thị trường), giảm 1,71% trong 24 giờ.

Coin Proof of Stake

Coin 7 ngày qua
☆2Ethereum ETH$2,649.46-0.35%-2.04%-0.60%$319.19B$1.29B120.473.3225-46.55%0
☆3BNB BNB$764.77-0.86%-1.12%-1.03%$110.13B$102.34M144.006.6935-44.38%5
☆6Solana SOL$118.99-0.83%-1.78%+6.47%$57.47B$649.04M482.995.4245-59.78%2
☆8TRON TRX$0.3333-0.21%-0.02%-2.95%$28.73B$30.43M86.191.683.7735-25.94%9
☆18Cardano ADA$0.2459-1.45%-2.96%+6.18%$8.64B$64.30M35.151.153.8135-92.07%11
☆22NEAR Protocol NEAR$5.18-1.98%-4.11%+20.81%$6.05B$403.59M1.168.664.5135-74.87%14
☆29Avalanche AVAX$10.58-0.92%-2.69%-6.64%$4.34B$137.37M410.207.2265-92.80%10
☆31Hedera HBAR$0.09711+0.98%+3.48%+11.94%$3.71B$29.23M38.252.162.5315-83.14%15
☆32Sui SUI$1.21-1.90%+2.19%+28.87%$3.64B$332.24M3.009.569.3425-77.49%10
☆40Polkadot DOT$1.23-1.78%-0.80%+7.34%$1.88B$60.66M1.535.956.3655-97.77%13
☆52Algorand ALGO$0.1165-1.82%+0.31%+6.62%$973.41M$8.03M8.352.674.8235-95.80%21
☆62Dash DASH$66.27-1.42%-8.42%+15.54%$801.66M$40.10M12.096.0944-86.14%22
☆63Injective INJ$7.59-1.78%-3.06%-1.81%$750.93M$18.66M98.970.9355-85.68%29
☆64VeChain VET$0.008784-1.11%-4.35%+4.25%$711.41M$2.39M80.985.041.1774-96.86%27
☆65Cosmos ATOM$1.81-1.32%-1.58%+2.82%$706.65M$10.29M390.934.2045-95.97%18
☆71Artificial Superintelligence Alliance FET$0.2348-2.59%-3.23%+29.66%$573.04M$22.59M2.440.354.0745-93.25%21
☆90Tezos XTZ$0.3101-1.15%-4.06%-10.09%$317.16M$1.36M1.022.766.9625-96.62%25
☆95Decred DCR$18.32-0.70%-0.17%+5.33%$303.12M$628.81K16.548.0913-92.67%35
☆96Terra Classic LUNC$0.00005384-0.85%-4.71%-1.06%$296.41M$2.54M5.505.351.937.7914-89.44%31
☆125NEO NEO$2.56-1.49%-4.16%+5.34%$180.56M$1.21M70.538.8314-98.71%28
☆130Mina MINA$0.1406-1.15%-3.50%+8.35%$169.15M$2.52M1.202.791.2865-97.90%30
☆147MultiversX EGLD$4.59-1.14%+0.01%+12.26%$127.30M$975.12K27.732.3615-99.16%29
☆163Qtum QTUM$0.9822-1.26%-3.60%+3.50%$103.60M$439.67K105.469.4995-97.25%30
☆194Kava KAVA$0.06832-0.17%+0.09%-4.61%$73.98M$741.31K1.082.853.8454-99.26%27
☆196Kusama KSM$4.61-1.44%-4.98%+1.10%$73.49M$708.43K15.940.9295-99.26%29
☆227Lisk LSK$0.3166+0.70%-5.90%-14.02%$52.52M$7.94M165.893.2554-97.25%36
☆228Ontology ONT$0.05752-1.77%-3.91%+4.78%$52.21M$685.14K907.697.8574-99.32%30
☆235Tellor Tributes TRB$18.91-1.22%-5.71%+4.56%$49.87M$3.09M2.636.7004-95.19%27
☆236Ankr ANKR$0.004949-1.16%-3.90%+1.84%$49.49M$396.90K10.000.000.0004-97.72%33
☆256Ark ARK$0.2289-1.89%-11.86%+54.56%$42.55M$1.37M185.883.2222-87.72%50
☆259Harmony ONE$0.002844+5.98%+31.51%-28.74%$40.85M$21.03M14.364.007.1233-99.25%58
☆264Polymesh POLYX$0.04320-1.81%-5.45%+4.34%$39.64M$563.77K917.582.3163-94.30%35
☆272Terra LUNA$0.05108-1.18%-4.74%-5.40%$36.27M$1.84M709.984.4395-99.43%27
☆276BAND BAND$0.2206-0.98%-4.48%+7.54%$34.27M$300.78K155.389.8254-99.05%37
☆285IoTeX IOTX$0.003413-1.36%-4.38%+2.21%$32.22M$379.46K9.441.369.0573-98.70%45
☆293Hive HIVE$0.05680-0.55%-4.23%+6.16%$28.44M$423.70K500.749.2432-98.34%39
☆302Osmosis OSMO$0.03660-1.59%-5.19%-3.69%$25.74M$416.53K703.461.9013-98.57%36
☆310Cartesi CTSI$0.02881-1.38%-4.27%-0.26%$24.30M$404.94K843.407.5643-98.35%37
☆331QuarkChain QKC$0.002816-0.76%-7.45%+5.20%$19.93M$186.80K7.077.236.6033-86.90%40
☆332IOST IOST$0.0009336-0.51%-4.96%+8.56%$19.90M$1.20M21.315.000.0004-98.98%32
☆334DIA DIA$0.1610-1.65%-0.70%+20.22%$19.26M$233.03K119.676.1043-97.22%41
☆549BitTorrent BTTC$0.0000003600-5.26%-2.70%+5.88%—$828.57K—1-85.88%62
☆676Xertra STRAX$0.01142-1.01%-5.46%+5.16%—$257.65K—3-92.30%37

ATH là giá cao nhất từng có trên các sàn mình theo dõi (Binance, OKX, Bybit, KuCoin, Gate), lấy từ nến ngày của sàn giao dịch coin đó nhiều nhất. Coin mới lên sàn hoặc đang gom lịch sử sẽ hiện dấu —.

Tùy chỉnh bảng giá

Cột hiển thị
Loại coin
Giao diện
Lọc

Viết gọn được: 500k, 10M, 1B, 2T. Tiền tính theo USD.

Vốn hóa (USD)
đến
Khối lượng 24h (USD)
đến
Nguồn cung lưu hành
đến
Thay đổi 24h (%)
đến
Thay đổi 7 ngày (%)
đến
Cách ATH (%)
đến

Ví dụ từ -90 đến -70: coin đang thấp hơn đỉnh 70–90%. Gõ 50 cũng được hiểu là -50.

Coin chưa có vốn hóa, nguồn cung, ATH hoặc số liệu 7 ngày sẽ bị ẩn khi lọc theo mục đó.